tính mạng

Học thuật
Thân thiện
tính mạng

Một bác sĩ đang cố gắng cứu tính mạng của bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sống của con người: "Tính mạng" danh từ chỉ sự tồn tại sinh học, sự sống còn của một con người. Đây một khái niệm quan trọng, thiêng liêng được pháp luật bảo vệ.
    • Sinh mạng: Một cách gọi khác, nhấn mạnh đến sự sống như một thực thể cần được gìn giữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bảo vệ tính mạng tài sản của nhân dân nhiệm vụ hàng đầu. (Việc bảo vệ sự sống tài sản của nhân dân nhiệm vụ quan trọng nhất.)
    • Tai nạn giao thông đã cướp đi tính mạng của ba người. (Tai nạn giao thông đã làm mất đi sự sống của ba người.)
    • Anh ấy đã liều mình cứu tính mạng cho đứa trẻ. (Anh ấy đã mạo hiểm bản thân để cứu sự sống cho đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nguy hiểm đến tính mạng": Một cụm từ pháp thông tục dùng để mô tả mối đe dọa trực tiếp, nghiêm trọng có thể chấm dứt sự sống của một người.

    • Hành vi đó gây nguy hiểm đến tính mạng của người khác. (Hành vi đó gây ra mối đe dọa đến sự sống của người khác.)
  • "Tính mạng con người vô giá": Một quan điểm đạo đức xã hội nhấn mạnh giá trị tối thượng, không thể đong đếm được của sự sống.

    • Chúng ta phải luôn nhớ rằng tính mạng con người vô giá. (Chúng ta phải luôn ghi nhớ rằng sự sống của con người không thể đo đếm bằng giá trị vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Tính mệnh (danh từ): Từ đồng nghĩa, cách nói trang trọng hơn của "tính mạng", thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ hành chính.

    • Bảo vệ tính mệnh quốc gia. (Bảo vệ vận mệnh/sự sống còn của quốc gia.)
  • Sinh mạng (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng để nhấn mạnh sự sống như một thực thể cá nhân.

    • Cứu lấy sinh mạng của bệnh nhân. (Cứu lấy sự sống của bệnh nhân.)
  • Mạng sống (danh từ): Cách nói thông tục, đôi khi mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn.

    • đánh cược cả mạng sống của mình. (Anh ta đánh cược cả sự sống của bản thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự sống: Chỉ trạng thái tồn tại, đang sống của sinh vật nói chung, phạm vi rộng hơn "tính mạng" (vốn thường chỉ con người).
  • Sinh mệnh: Từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong triết học, y học hoặc văn học.
Các cụm từ liên quan
  • Đe dọa tính mạng: Hành động hoặc tình huống gây ra nguy cơ mất mạng.

    • Lời đe dọa tính mạng đó rất nghiêm trọng. (Lời đe dọa đến sự sống đó rất nghiêm trọng.)
  • Hiểm nghèo đến tính mạng: Tình trạng bệnh tật hoặc thương tích cực kỳ nguy kịch, nguy cơ tử vong cao.

    • Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng hiểm nghèo đến tính mạng. (Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng bệnh cực kỳ nguy kịch, đe dọa sự sống.)
Thành ngữ liên quan
  • Một mạng người hơn đống của: Thành ngữ đề cao giá trị của sinh mạng con người, cho rằng sự sống quý giá hơn mọi của cải vật chất.
    • Đừng tham của liều lĩnh, một mạng người hơn đống của đấy. (Đừng tham của cải mạo hiểm, sự sống một con người còn quý hơn cả một đống của cải.)
tính mạng

Một bác sĩ đang cố gắng cứu tính mạng của bệnh nhân.

  1. Cg. Tính mệnh. Sự sống của con người: Bảo vệ tính mạng tài sản của nhân dân.
  2. Nh. Tính mệnh.